院子
yuànzi
[ㄩㄢˋ ㄗ˙]
VIỆN TỬ
HSK 2TOCFL 3N
- 1.sân
- 2.vườn
- 3.sân trong
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.sân nhà
- 5.Lượng từ: 個|个[ge4]
- 6.(cũ) đầy tớ

例句Câu ví dụ
- 1
我家有一個小院子。
wǒ jiā yǒu yī ge xiǎo yuàn zi
Gia đình tôi có một cái sân nhỏ
- 2
院子里有三棵松樹。
yuàn zi lǐ yǒu sān kē sōng shù
Trong sân có ba cây sồi
- 3
公雞和母雞都在院子里。
gōng jī hé mǔ jī dōu zài yuàn zi lǐ
Con gà trống và con gà mái đều ở trong sân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.