學華語Kaori Dict

源自

yuán

ㄩㄢˊ ㄗˋ

NGUYÊN TỰ

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    咖哩是源自印度的食物。

    kāli shì yuánzì Yìndù de shíwù。

    Gà ri là món ăn bắt nguồn từ Ấn Độ

  • 2

    這個詞源自於希臘語。

    zhège cíyuán zì yú Xīlàyǔ。

    Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp

  • 3

    許多錯誤源自於我們缺乏耐心。

    xǔduō cuòwù yuánzì yú wǒmen quēfá nàixīn。

    Nhiều sai lầm bắt nguồn từ sự thiếu kiên nhẫn của chúng ta

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

源自 nghĩa là gì? · Kaori Dict