例句Câu ví dụ
- 1
現在的時代是原子時代。
xiànzài de shídài shì yuánzǐ shídài。
Thời đại bây giờ là thời đại nguyên tử.
- 2
這支原子筆不好寫,幫我換另一支吧!
zhè zhī yuánzǐbǐ bùhǎo xiě, bāng wǒ huàn lìngyī zhī ba!
Bút bi này không viết được, hãy đổi cho tôi một cây khác đi!
- 3
需要紅色的原子筆。
xūyào hóngsè de yuánzǐbǐ。
Cần bút bi màu đỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
