學華語Kaori Dict

原子

yuán

ㄩㄢˊ ㄗˇ

NGUYÊN TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在的時代是原子時代。

    xiànzài de shídài shì yuánzǐ shídài。

    Thời đại bây giờ là thời đại nguyên tử.

  • 2

    這支原子筆不好寫,幫我換另一支吧!

    zhè zhī yuánzǐbǐ bùhǎo xiě, bāng wǒ huàn lìngyī zhī ba!

    Bút bi này không viết được, hãy đổi cho tôi một cây khác đi!

  • 3

    需要紅色的原子筆。

    xūyào hóngsè de yuánzǐbǐ。

    Cần bút bi màu đỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原子 nghĩa là gì? · Kaori Dict