學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sân vườn, sânmáy dịch

yuànVIỆN

  1. 1.sân
  2. 2.tổ chức
  3. 3.Lượng từ: 個|个[ge4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

院〈名〉 (形声。从阜,完声。阜”是土山,与土、建筑有关。本义庭院,院子。房屋围墙以内的空地) 同本义 院,垣也。--《广雅》 院,周垣也。--《玉篇》 有垣墙者曰院。--《增韵》 深院月明人静。--汉·司马光《西江月》 又如前院;后院;深宫大院 四周有墙垣围绕、自成部分的房屋 院东五里。--宋·王安石《游褒禅山记》 院僧夜闻大呼。--清·邵长蘅《青门剩稿》 驰往油画院。--清·薛福成《观巴黎油画记》 又如画院(书院) 房屋周围的垣墙 林园 院yuàn ⒈房屋围墙里面的空地~落。~坝子。庭~儿。 ⒉某些机关、单位和公共场所的名称法~。医~。剧~。电影~。 ⒊专指学院大专~校。研究生~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nơi chốn

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 院 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict