院士
yuànshì
[ㄩㄢˋ ㄕˋ]
VIỆN SĨ
HSK 7-9N
- 1.học giả
- 2.viện sĩ
- 3.thành viên (của một học viện)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.