原始
yuánshǐ
[ㄩㄢˊ ㄕˇ]
NGUYÊN THUỶ
HSK 5TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ
- 1
這是原始的樹林。
zhè shì yuán shǐ de shù lín
Đây là khu rừng nguyên sinh
- 2
巫術在原始社會扮演重要角色。
wūshù zài yuánshǐshèhuì bànyǎn zhòngyào juésè。
Thần bí học đóng vai trò quan trọng trong xã hội nguyên thủy
- 3
Tatoeba是開放原始碼軟體。
T a t o e b a shì kāifàng yuánshǐmǎ ruǎntǐ。
Tatoeba là phần mềm mã nguồn mở
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 始THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.