學華語Kaori Dict

原始

yuánshǐ

ㄩㄢˊ ㄕˇ

NGUYÊN THUỶ

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.đầu tiên
  2. 2.nguyên thuỷ
  3. 3.sơ khai
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(tài liệu v.v.) gốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是原始的樹林。

    zhè shì yuán shǐ de shù lín

    Đây là khu rừng nguyên sinh

  • 2

    巫術在原始社會扮演重要角色。

    wūshù zài yuánshǐshèhuì bànyǎn zhòngyào juésè。

    Thần bí học đóng vai trò quan trọng trong xã hội nguyên thủy

  • 3

    Tatoeba是開放原始碼軟體。

    T a t o e b a shì kāifàng yuánshǐmǎ ruǎntǐ。

    Tatoeba là phần mềm mã nguồn mở

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
  • THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原始 nghĩa là gì? · Kaori Dict