學華語Kaori Dict

原則

giản thể: 原则

yuán

ㄩㄢˊ ㄗㄜˊ

NGUYÊN TẮC

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.nguyên tắc
  2. 2.học thuyết
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    做人要有原則。

    zuò rén yào yǒu yuán zé

    Làm người phải có nguyên tắc

  • 2

    他嚴格按照原則辦事。

    tā yángé ànzhào yuánzé bànshì。

    Anh ấy tuân thủ nguyên tắc một cách nghiêm ngặt

  • 3

    他的日常行為並不和他的原則相一致。

    tā de rìcháng xíngwéi bìngbù hé tā de yuánzé Xiāng yīzhì。

    Hành vi hàng ngày của anh ấy không nhất quán với nguyên tắc của anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原則 nghĩa là gì? · Kaori Dict