- 1.nguyên tắc
- 2.học thuyết
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
做人要有原則。
zuò rén yào yǒu yuán zé
Làm người phải có nguyên tắc
- 2
他嚴格按照原則辦事。
tā yángé ànzhào yuánzé bànshì。
Anh ấy tuân thủ nguyên tắc một cách nghiêm ngặt
- 3
他的日常行為並不和他的原則相一致。
tā de rìcháng xíngwéi bìngbù hé tā de yuánzé Xiāng yīzhì。
Hành vi hàng ngày của anh ấy không nhất quán với nguyên tắc của anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.