學華語Kaori Dict

平原

píngyuán

ㄆㄧㄥˊ ㄩㄢˊ

BÌNH NGUYÊN

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.cánh đồng
  2. 2.đồng bằng
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    平原上很平,沒有山。

    píng yuán shàng hěn píng méi yǒu shān

    Núi cao không có trên đồng bằng

  • 2

    水道如樹枝般越過了平原。

    shuǐdào rú shùzhī bān yuèguò le píngyuán。

    Các con kênh như nhánh cây vượt qua đồng bằng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平原 nghĩa là gì? · Kaori Dict