學華語Kaori Dict

原因

yuányīn

ㄩㄢˊ ㄧㄣ

NGUYÊN NHÂN

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.nguyên nhân
  2. 2.nguồn gốc
  3. 3.nguyên nhân gốc
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lý do
  2. 5.Lượng từ: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們找出了原因。

    wǒ men zhǎo chū le yuán yīn

    Chúng tôi đã tìm ra nguyên nhân

  • 2

    他分析了原因。

    tā fēn xī le yuán yīn

    Anh ấy phân tích nguyên nhân

  • 3

    這是間接的原因。

    zhè shì jiàn jiē de yuán yīn

    Đây là nguyên nhân gián tiếp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
  • NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原因 nghĩa là gì? · Kaori Dict