例句Câu ví dụ
- 1
沒有元音的語言是存在的。
méiyǒu yuányīn de yǔyán shì cúnzài de。
Ngôn ngữ không có nguyên âm là tồn tại.
- 2
有沒有沒有元音的語言?
yǒuméiyǒu méiyǒu yuányīn de yǔyán?
Có ngôn ngữ nào không có nguyên âm không?
- 3
法語的元音比日語的多得多。
Fǎyǔ de yuányīn bǐ Rìyǔ de duō de duō。
Ngữ âm tiếng Pháp nhiều hơn rất nhiều so với tiếng Nhật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
