學華語Kaori Dict

單元

giản thể: 单元

dānyuán

ㄉㄢ ㄩㄢˊ

ĐƠN NGUYÊN

HSK 3TOCFL 6N
  1. 1.đơn vị (hình thành một thể)
  2. 2.thành phần
  3. 3.(trong toà nhà chung cư) lối vào hoặc cầu thang

例句Câu ví dụ

  • 1

    我住三號樓二單元。

    wǒ zhù sān hào lóu èr dān yuán

    Tôi ở tòa nhà 3, căn hộ 2

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

單元 nghĩa là gì? · Kaori Dict