- 1.đơn vị (hình thành một thể)
- 2.thành phần
- 3.(trong toà nhà chung cư) lối vào hoặc cầu thang

例句Câu ví dụ
- 1
我住三號樓二單元。
wǒ zhù sān hào lóu èr dān yuán
Tôi ở tòa nhà 3, căn hộ 2
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.