學華語Kaori Dict

名單

giản thể: 名单

míngdān

ㄇㄧㄥˊ ㄉㄢ

DANH ĐƠN

HSK 2TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    請幫我打印這份名單。

    qǐng bāng wǒ dǎ yìn zhè fèn míng dān

    Hãy giúp tôi in danh sách này.

  • 2

    請在名單上加一個名字。

    qǐng zài míng dān shàng jiā yī ge míng zi

    Vui lòng thêm một cái tên vào danh sách

  • 3

    請列出名單。

    qǐng liè chū míng dān

    Xin vui lòng liệt kê danh sách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名單 nghĩa là gì? · Kaori Dict