例句Câu ví dụ
- 1
請幫我打印這份名單。
qǐng bāng wǒ dǎ yìn zhè fèn míng dān
Hãy giúp tôi in danh sách này.
- 2
請在名單上加一個名字。
qǐng zài míng dān shàng jiā yī ge míng zi
Vui lòng thêm một cái tên vào danh sách
- 3
請列出名單。
qǐng liè chū míng dān
Xin vui lòng liệt kê danh sách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
