學華語Kaori Dict

míng

ㄇㄧㄥˊ

DANH

HSK 2TOCFL 2N/M
  1. 1.tên
  2. 2.danh từ (loại từ)
  3. 3.vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nổi tiếng
  2. 5.lượng từ cho người

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們學校有一萬名學生。

    wǒ men xué xiào yǒu yī wàn míng xué sheng

    Trường chúng tôi có một vạn học sinh

  • 2

    他長大以後成為了一名醫生。

    tā zhǎng dà yǐ hòu chéng wéi le yī míng yī shēng

    Anh ấy lớn lên trở thành một bác sĩ

  • 3

    他曾經是一名隊員。

    tā céng jīng shì yī míng duì yuán

    Anh ấy từng là một thành viên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名 nghĩa là gì? · Kaori Dict