學華語Kaori Dict

Míng

ㄇㄧㄥˊ

MINH

  1. 1.Triều Minh (1368-1644)
  2. 2.họ [Ming2]
  3. 3.Minh (khoảng 2000 TCN), vị thứ tư trong truyền thuyết Viêm Đế, 炎帝[Yan2di4] hậu duệ của Thần Nông 神農|神农[Shen2nong2] Thần Nông

Cách đọc khác:míngsáng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是王家明。

    wǒ shì wángjiā Míng。

    Tôi là Vương Gia Minh

  • 2

    電話是誰發明的?

    diànhuà shì shéi fāmíng de?

    Ai phát minh ra điện thoại?

  • 3

    他一點也不聰明。

    tā yīdiǎn yě bù cōngming。

    Anh ấy không hề thông minh chút nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明 nghĩa là gì? · Kaori Dict