- 1.phát minh
- 2.một phát minh
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他發明了一種新工具。
tā fā míng le yī zhǒng xīn gōng jù
Anh ấy phát minh ra một công cụ mới
- 2
誰發明了電話?
shéi fāmíng le diànhuà?
Ai đã phát minh ra điện thoại?
- 3
那是誰發明的?
nàshi shéi fāmíng de?
Ai đã phát minh ra điều đó?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!