學華語Kaori Dict

發明

giản thể: 发明

míng

ㄈㄚ ㄇㄧㄥˊ

PHÁT MINH

HSK 3TOCFL 4V/N
  1. 1.phát minh
  2. 2.một phát minh
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他發明了一種新工具。

    tā fā míng le yī zhǒng xīn gōng jù

    Anh ấy phát minh ra một công cụ mới

  • 2

    誰發明了電話?

    shéi fāmíng le diànhuà?

    Ai đã phát minh ra điện thoại?

  • 3

    那是誰發明的?

    nàshi shéi fāmíng de?

    Ai đã phát minh ra điều đó?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發明 nghĩa là gì? · Kaori Dict