法名
fǎmíng
[ㄈㄚˇ ㄇㄧㄥˊ]
PHÁP DANH
- 1.pháp danh (của Phật giáo hoặc Đạo giáo trong chùa)
- 2.giống như 法號|法号[fa3 hao4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.