學華語Kaori Dict

姓名

xìngmíng

ㄒㄧㄥˋ ㄇㄧㄥˊ

TÍNH DANH

HSK 2TOCFL 1N
  1. 1.họ và tên; tên đầy đủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    請寫上你的姓名。

    qǐng xiě shàng nǐ de xìng míng

    Hãy viết tên đầy đủ của anh

  • 2

    請輸入你的姓名。

    qǐng shū rù nǐ de xìng míng

    Vui lòng nhập tên của bạn.

  • 3

    請在表格上寫清楚姓名。

    qǐng zài biǎo gé shàng xiě qīng chu xìng míng

    Xin hãy viết rõ họ tên vào bảng biểu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姓名 nghĩa là gì? · Kaori Dict