學華語Kaori Dict

性命

xìngmìng

ㄒㄧㄥˋ ㄇㄧㄥˋ

TÍNH MỆNH

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我差點性命不保。

    wǒ chàdiǎn xìngmìng bù bǎo。

    Tôi có thể bị giết

  • 2

    你差點性命不保。

    nǐ chàdiǎn xìngmìng bù bǎo。

    Ngươi có thể bị giết

  • 3

    事故差點讓他丟了性命。

    shìgù chàdiǎn ràng tā diū le xìngmìng。

    Tai nạn gần như khiến anh ấy mất mạng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

性命 nghĩa là gì? · Kaori Dict