例句Câu ví dụ
- 1
我差點性命不保。
wǒ chàdiǎn xìngmìng bù bǎo。
Tôi có thể bị giết
- 2
你差點性命不保。
nǐ chàdiǎn xìngmìng bù bǎo。
Ngươi có thể bị giết
- 3
事故差點讓他丟了性命。
shìgù chàdiǎn ràng tā diū le xìngmìng。
Tai nạn gần như khiến anh ấy mất mạng
我差點性命不保。
wǒ chàdiǎn xìngmìng bù bǎo。
Tôi có thể bị giết
你差點性命不保。
nǐ chàdiǎn xìngmìng bù bǎo。
Ngươi có thể bị giết
事故差點讓他丟了性命。
shìgù chàdiǎn ràng tā diū le xìngmìng。
Tai nạn gần như khiến anh ấy mất mạng