學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tính cách, bản chất, giới tínhmáy dịch

xìngTÍNH

  1. 1.bản chất
  2. 2.tính cách
  3. 3.đặc tính
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

性 (形声。从心,生声。本义人的本性) 同本义 性,人之阳气性善者也。--《说文》 性,质也。--《广雅》 天命之谓性。--《礼记·中庸》 自诚明谓之性。 不可学,不可事,而在人者谓之性。--《荀子·性恶篇》 五性者何?仁义礼智信也。--《白虎通》 性相近也,习相远也。--《论语·阳货》 生之所以然者谓之性。--《荀子·正名篇》 又如性根(根性;本性);性行(人的禀性和行为);性气(人的个性和脾气);个性(人的本性;人所具有的正常的感情或理性);禀性(本性);性尚(本性的爱好和崇尚) 事物的性质或性能 性xìng ⒈人或事物固有的特质~质。~格。本~。酸~。药~。思想~。 ⒉所具有的能力或作用~能。活动~。放射~。积极~。 ⒊范围,方式群众~。综合~。 ⒋脾气使~。急~子。 ⒌有关生殖的,男女或雌雄的~器官。女~。雄~。 ⒍生命~命。 ⒎ ⒏ ⒐

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 性 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict