學華語Kaori Dict

人性

rénxìng

ㄖㄣˊ ㄒㄧㄥˋ

NHÂN TÍNH

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.bản chất con người
  2. 2.nhân tính
  3. 3.con người
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.toàn bộ đặc điểm của con người

例句Câu ví dụ

  • 1

    他沒有人性。

    tā méiyǒu rénxìng。

    Anh ta không có nhân tính

  • 2

    人性是軟弱的,不要對別人期望太高。

    rénxìng shì ruǎnruò de, bùyào duì biéren qīwàng tài gāo。

    Tính người là yếu đuối, đừng kỳ vọng quá cao vào người khác.

  • 3

    在正確使用的情況下,槍可以救人性命。

    zài zhèngquè shǐyòng de qíngkuàng xià, qiāng kěyǐ jiù rénxìng mìng。

    Khi sử dụng đúng cách, súng có thể cứu sống con người.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人性 nghĩa là gì? · Kaori Dict