人形
rénxíng
[ㄖㄣˊ ㄒㄧㄥˊ]
NHÂN HÌNH
- 1.hình dạng con người
- 2.có hình dáng người; hình người

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
[ㄖㄣˊ ㄒㄧㄥˊ]
NHÂN HÌNH
