學華語Kaori Dict

任性

rènxìng

ㄖㄣˋ ㄒㄧㄥˋ

NHIỆM TÍNH

TOCFL 6
  1. 1.bướng bỉnh
  2. 2.cứng đầu
  3. 3.khó bảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    你們太任性了。

    nǐmen tài rènxìng le。

    Các ngươi quá tùy tiện rồi.

  • 2

    有的時候,Dennis很任性。

    yǒudeshíhòu, D e n n i s hěn rènxìng。

    Đôi khi, Dennis rất hách dịch

  • 3

    堅持己見有時候會被誤認為是任性。

    jiānchí jǐjiàn yǒushíhou huì bèi wù rènwéi shì rènxìng。

    Giữ vững quan điểm của mình đôi khi bị nhầm là cộc cằn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

任性 nghĩa là gì? · Kaori Dict