學華語Kaori Dict

性格

xìng

ㄒㄧㄥˋ ㄍㄜˊ

TÍNH CÁCH

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.bản chất
  2. 2.tính tình
  3. 3.tính khí
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nhân cách
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他性格積極,個性很強。

    tā xìng gé jī jí gè xìng hěn qiáng

    Anh ấy tính cách tích cực, cá tính mạnh

  • 2

    她性格活潑,也很幽默。

    tā xìng gé huó po yě hěn yōu mò

    Cô ấy tính cách hoạt bát và cũng hài hước

  • 3

    他性格頑強,從不放棄。

    tā xìng gé wán qiáng cóng bù fàng qì

    Anh ấy tính cách kiên cường, từ không bỏ cuộc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

性格 nghĩa là gì? · Kaori Dict