學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mẫu mực, tiêu chuẩn, hình thứcmáy dịch

CÁCH

  1. 1.hình vuông
  2. 2.khung
  3. 3.quy tắc

CÁCH

  1. 1.dùng trong 格登[ge1 deng1]; / dùng trong 格格[ge1 ge1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

格 (形声。从木,各声。本义树木的长枝条) 同本义 格,木长貌。--《说文》。徐锴系传亦谓树高长枝为格。” 夭娇枝格,偃蹇杪颠。--司马相如《上林赋》 角者,言万物皆有枝格如角也。--《史记·律书》 草树混淆,枝格相交。--北周·庾信《小园赋》 引申为格子 格,椸架也。--《一切经音义》引苍颉 共其牛牲之互。--《周礼·地官·牛人》。注互,若今屠家县肉格。” 窗格上有火燃处。--《梦溪笔谈·活板》 每韵为一帖,木格贮之 又如五格的书架;格眼(格子和窟窿);格子眼(窗孔);格目(项目); 格gé ⒈划分成空栏或框子方~纸。打~子。此书架有三个~儿。 ⒉一定的标准、规模、式样、名言规~∠~。~局。~式。~言。〈引〉品质,个性品~。性~。人~。 ⒊阻碍,隔阂阻~。~ ~不入。 ⒋推究,研究~致。~物。 ⒌击,打~杀勿论。持械~斗。聚众~斗。 格luò 1.村落。 2.零落。 格gē 1.见"格格"。 格hè 1.见"格泽"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [gè] chỉ âm.

Gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 格 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict