學華語Kaori Dict

表格

biǎo

ㄅㄧㄠˇ ㄍㄜˊ

BIỂU CÁCH

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.biểu mẫu
  2. 2.bảng
  3. 3.LT:張|张[zhang1],份[fen4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    寫表格時要寫性別。

    xiě biǎo gé shí yào xiě xìng bié

    Khi điền vào bảng, phải ghi giới tính

  • 2

    請在表格上寫清楚姓名。

    qǐng zài biǎo gé shàng xiě qīng chu xìng míng

    Xin hãy viết rõ họ tên vào bảng biểu

  • 3

    如果你有其他問題,請通過表格發給我。

    rúguǒ nǐ yǒu qítā wèntí, qǐng tōngguò biǎogé fāgěi wǒ。

    Nếu anh có bất kỳ vấn đề nào khác, xin hãy gửi cho tôi qua bảng biểu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

表格 nghĩa là gì? · Kaori Dict