學華語Kaori Dict

表哥

biǎo

ㄅㄧㄠˇ ㄍㄜ

BIỂU CA

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    “你表哥呢?”“他剛走。”

    “ nǐ biǎogē ne? ” “ tā gāng zǒu。 ”

    - Anh chú họ của em đâu rồi?- Anh ấy vừa đi

  • 2

    她羨慕她表哥的成功。

    tā xiànmù tā biǎogē de chénggōng。

    Cô ấy ghen tị với sự thành công của chú họ

  • 3

    我的律師表哥現在在法國。

    wǒ de lǜshī biǎogē xiànzài zài Fǎguó。

    Chú họ tôi là luật sư hiện đang ở Pháp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.
  • BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

表哥 nghĩa là gì? · Kaori Dict