表面
biǎomiàn
[ㄅㄧㄠˇ ㄇㄧㄢˋ]
BIỂU DIỆN
HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ
- 1
表面上他很靜,內心很緊張。
biǎo miàn shang tā hěn jìng nèi xīn hěn jǐn zhāng
Trên mặt anh ấy rất bình tĩnh, trong lòng rất căng thẳng
- 2
表面上他很平靜。
biǎo miàn shang tā hěn píng jìng
Ở bề ngoài anh ấy rất bình tĩnh
- 3
這只是表面現象。
zhè zhǐshì biǎomiàn xiànxiàng。
Đây chỉ là hiện tượng bề ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.