- 1.(ngồi) đối diện
- 2.bên kia (đường)
- 3.trực tiếp phía trước
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đối mặt

例句Câu ví dụ
- 1
銀行對面有一家藥店。
yín háng duì miàn yǒu yī jiā yào diàn
Đối diện ngân hàng có một hiệu thuốc
- 2
花園在房子對面。
huāyuán zài fángzi duìmiàn。
Vườn ở đối diện nhà.
- 3
大學對面有幾家書店。
dàxué duìmiàn yǒu jǐ jiāshū diàn。
Có vài hiệu sách đối diện với trường đại học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.