學華語Kaori Dict

前面

qiánmiàn

ㄑㄧㄢˊ ㄇㄧㄢˋ

TIỀN DIỆN

HSK 3TOCFL 1N
  1. 1.phía trước
  2. 2.ở trước
  3. 3.trước đó
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bên trên
  2. 5.cũng đọc là [qian2 mian5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請到前面交費。

    qǐng dào qián miàn jiāo fèi

    Hãy đến trước để thanh toán

  • 2

    學校前面有一座橋。

    xué xiào qián miàn yǒu yī zuò qiáo

    Trước trường có một cây cầu

  • 3

    前面發生了交通事故。

    qián miàn fā shēng le jiāo tōng shì gù

    Có tai nạn giao thông ở phía trước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前面 nghĩa là gì? · Kaori Dict