學華語Kaori Dict

前天

qiántiān

ㄑㄧㄢˊ ㄊㄧㄢ

TIỀN THIÊN

HSK 1TOCFL 1N

例句Câu ví dụ

  • 1

    前天下雨了,今天沒雨。

    qián tiān xià yǔ le jīn tiān méi yǔ

    Ngày trước ngày qua có mưa, hôm nay không mưa

  • 2

    前天風很大。

    qiántiān fēng hěn dà。

    Ngày hôm qua trước đó gió rất lớn

  • 3

    他前天去倫敦。

    tā qiántiān qù Lúndūn。

    Hắn đi London hai ngày trước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前天 nghĩa là gì? · Kaori Dict