例句Câu ví dụ
- 1
前天下雨了,今天沒雨。
qián tiān xià yǔ le jīn tiān méi yǔ
Ngày trước ngày qua có mưa, hôm nay không mưa
- 2
前天風很大。
qiántiān fēng hěn dà。
Ngày hôm qua trước đó gió rất lớn
- 3
他前天去倫敦。
tā qiántiān qù Lúndūn。
Hắn đi London hai ngày trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
