例句Câu ví dụ
- 1
昨天是星期日。
zuó tiān shì xīng qī rì
Hôm qua là Chủ Nhật.
- 2
今天很冷,昨天很熱。
jīn tiān hěn lěng zuó tiān hěn rè
Hôm nay rất lạnh, hôm qua rất nóng
- 3
昨天半夜下雪了。
zuó tiān bàn yè xià xuě le
Đêm qua, trời đã tuyết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 昨TẠC (昨) – hôm qua: Mặt trời (日 nhật) vừa vụt qua (乍 sạ) trong chớp mắt — ngày vừa trôi là HÔM QUA, chuyện như mới TẠC hôm nào.
