學華語Kaori Dict

昨天

zuótiān

ㄗㄨㄛˊ ㄊㄧㄢ

TẠC THIÊN

HSK 1TOCFL 1N

例句Câu ví dụ

  • 1

    昨天是星期日。

    zuó tiān shì xīng qī rì

    Hôm qua là Chủ Nhật.

  • 2

    今天很冷,昨天很熱。

    jīn tiān hěn lěng zuó tiān hěn rè

    Hôm nay rất lạnh, hôm qua rất nóng

  • 3

    昨天半夜下雪了。

    zuó tiān bàn yè xià xuě le

    Đêm qua, trời đã tuyết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • TẠC (昨) – hôm qua: Mặt trời (日 nhật) vừa vụt qua (乍 sạ) trong chớp mắt — ngày vừa trôi là HÔM QUA, chuyện như mới TẠC hôm nào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昨天 nghĩa là gì? · Kaori Dict