學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngày quamáy dịch

zuóTẠC

  1. 1.hôm qua
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

昨 (形声。从日,乍声。本义隔夜,上一天) 同本义 昨,垒日也。--《说文》。按,絫日,从日,乍声。 昨,隔日也。--《苍颉篇》 夏日复昨。--《尔雅》 周昨来,有中道而呼者。--《庄子·外物》 又如昨伲(昨日);昨而子(今天的前一天);昨日子(昨天);昨几(昨天);昨夜(昨天夜里);昨宵(昨夜);昨暝(昨晚) 泛指往日;过去 觉今是而昨非。--晋·陶潜《归去来兮辞》 昨夜见军帖。--《乐府诗集·木兰诗》 昨下第。--唐·李朝威《柳毅传》 昨间海令为母寿。--《明史》 又如昨年(去年);昨先(先前);昨前(从前) 昨zuó今天的前一天~天。~晚。泛指过去,以往~昔。今是~非。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhật) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

ngày

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

TẠC (昨) – hôm qua: Mặt trời (日 nhật) vừa vụt qua (乍 sạ) trong chớp mắt — ngày vừa trôi là HÔM QUA, chuyện như mới TẠC hôm nào.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 昨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict