例句Câu ví dụ
- 1
我昨日一天儕垃壗背英語單詞。
wǒ zuórì yī tiān chái lā jìn bèi Yīngyǔ dāncí。
Hôm qua tôi đã học thuộc một ngày các từ vựng tiếng Anh
- 2
昨日雨,今日晴。
zuórì yǔ, jīnrì qíng。
Ngày trước mưa, ngày nay nắng
- 3
總理大臣昨日辭職。
zǒnglǐ dàchén zuórì cízhí。
Tổ lý đại thần ngày hôm qua từ chức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 昨TẠC (昨) – hôm qua: Mặt trời (日 nhật) vừa vụt qua (乍 sạ) trong chớp mắt — ngày vừa trôi là HÔM QUA, chuyện như mới TẠC hôm nào.
