學華語Kaori Dict

昨日

zuó

ㄗㄨㄛˊ ㄖˋ

TẠC NHẬT

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    我昨日一天儕垃壗背英語單詞。

    wǒ zuórì yī tiān chái lā jìn bèi Yīngyǔ dāncí。

    Hôm qua tôi đã học thuộc một ngày các từ vựng tiếng Anh

  • 2

    昨日雨,今日晴。

    zuórì yǔ, jīnrì qíng。

    Ngày trước mưa, ngày nay nắng

  • 3

    總理大臣昨日辭職。

    zǒnglǐ dàchén zuórì cízhí。

    Tổ lý đại thần ngày hôm qua từ chức

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • TẠC (昨) – hôm qua: Mặt trời (日 nhật) vừa vụt qua (乍 sạ) trong chớp mắt — ngày vừa trôi là HÔM QUA, chuyện như mới TẠC hôm nào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昨日 nghĩa là gì? · Kaori Dict