學華語Kaori Dict

日子

zi

ㄖˋ ㄗ˙

NHẬT TỬ

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.ngày
  2. 2.một ngày (trong lịch)
  3. 3.những ngày trong cuộc sống

例句Câu ví dụ

  • 1

    好日子就要來了。

    hǎo rì zi jiù yào lái le

    Những ngày tốt đẹp sắp đến

  • 2

    我們紀念這個重要的日子。

    wǒ men jì niàn zhè ge zhòng yào de rì zi

    Chúng tôi tưởng nhớ ngày quan trọng này

  • 3

    童年的日子最美好。

    tóng nián de rì zi zuì měi hǎo

    Những ngày thời thơ ấu là tốt nhất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日子 nghĩa là gì? · Kaori Dict