例句Câu ví dụ
- 1
今天的日期是幾號?
jīn tiān de rì qī shì jǐ hào
Hôm nay là ngày mấy
- 2
請列出備選日期。
qǐng lièchū bèixuǎn rìqī。
Hãy liệt kê các ngày dự phòng
- 3
我忘了會議的日期。
wǒ wàng le huìyì de rìqī。
Tôi quên ngày họp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
