學華語Kaori Dict

日期

ㄖˋ ㄑㄧ

NHẬT KỲ

HSK 1TOCFL 4N
  1. 1.ngày tháng
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天的日期是幾號?

    jīn tiān de rì qī shì jǐ hào

    Hôm nay là ngày mấy

  • 2

    請列出備選日期。

    qǐng lièchū bèixuǎn rìqī。

    Hãy liệt kê các ngày dự phòng

  • 3

    我忘了會議的日期。

    wǒ wàng le huìyì de rìqī。

    Tôi quên ngày họp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日期 nghĩa là gì? · Kaori Dict