星期天
Xīngqītiān
[ㄒㄧㄥ ㄑㄧ ㄊㄧㄢ]
TINH KỲ THIÊN
HSK 1TOCFL 1N
- 1.Chủ Nhật
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
明天是星期天。
míng tiān shì xīng qī tiān
Ngày mai là Chủ Nhật
- 2
明天是星期天。
míngtiān shì Xīngqītiān。
Ngày mai là Chủ Nhật
- 3
她星期天去紐約。
tā Xīngqītiān qù Niǔyuē。
Cô ấy chủ nhật đi New York
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.