例句Câu ví dụ
- 1
明天見!
míng tiān jiàn
Tạm biệt ngày mai!
- 2
明天有雨。
míng tiān yǒu yǔ
Ngày mai có mưa
- 3
明天是星期天。
míng tiān shì xīng qī tiān
Ngày mai là Chủ Nhật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
