學華語Kaori Dict

明天

míngtiān

ㄇㄧㄥˊ ㄊㄧㄢ

MINH THIÊN

HSK 1TOCFL 1N

例句Câu ví dụ

  • 1

    明天見!

    míng tiān jiàn

    Tạm biệt ngày mai!

  • 2

    明天有雨。

    míng tiān yǒu yǔ

    Ngày mai có mưa

  • 3

    明天是星期天。

    míng tiān shì xīng qī tiān

    Ngày mai là Chủ Nhật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明天 nghĩa là gì? · Kaori Dict