- 1.ngày mốt
- 2.cuộc sống sau khi sinh (giai đoạn phát triển qua kinh nghiệm, tương phản với 先天[xian1 tian1])
- 3.mắc phải (không phải bẩm sinh hoặc di truyền)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hậu nghiệm

例句Câu ví dụ
- 1
他後天回家。
tā hòu tiān huí jiā
Anh ấy về nhà sau hai ngày
- 2
明天多雲,後天陰天。
míng tiān duō yún hòu tiān yīn tiān
Ngày mai nhiều mây, ngày sau trời âm u
- 3
後天見。
hòutiān jiàn。
Hẹn gặp sau hai ngày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.