齁甜
hōutián
[ㄏㄡ ㄊㄧㄢˊ]
HÂU ĐIỀM
- 1.Hạo Thiện — (phương ngữ) (của đồ ăn) quá ngọt; ngọt ngào quá mức / (phương ngữ) (của lời nói, tình cảm v.v) ngọt ngào quá mức; quá cảm xúc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 甜ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.