學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngọt, vị ngọtmáy dịch

tiánĐIỀM

  1. 1.ngọt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

甜 (会意。从甘,从舌。舌头能品尝甜味。本义味甘) 像糖或蜜的味道 甛,美也。--《说文》 甜,甘也。--《广雅》 草木不复抽,百味失苦甜。--韩愈《苦寒》 又如甜物(甜的食品);甜酒(甘甜的米酒);甜雪(甘甜的雪水);甜酸苦辣(指种种不同的味道);甜香 比喻幸福;快乐 如甜沃沃(形容幸福愉快) 美好 如甜差(美差);甜冤对(俏冤家);甜淡(柔和淡雅);甜俏(柔和娇媚);甜俗(软熟媚俗);甜软(甜蜜温柔) 形容睡得酣畅 如甜睡;甜乡(梦乡) 指美言 如甜口儿(善于说奉 甜、 ⒉萰tián ⒈像糖或蜜的味道,跟"苦"相对~味。~水。~食。〈喻〉美满、幸福,使人感到舒服的~蜜的生活。他睡得正~。 ⒉[甜菜] ①叶用~菜,叶作蔬菜。 ②根用~菜,根作蔬菜,叶做饲料。 ③糖~菜,俗称"糖萝卜"。根供制糖用。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Đường — Vị ngọt 甘 trên lưỡi 舌

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 甜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict