例句Câu ví dụ
- 1
您想要個甜橙嗎?
nín xiǎngyào gě tiánchéng ma?
Ngươi muốn một trái cam không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 甜ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
