學華語Kaori Dict

橙汁

chéngzhī

ㄔㄥˊ ㄓ

TRANH TRẤP

HSK 7-9N
  1. 1.nước ép cam
  2. 2.LT:瓶[ping2],杯[bei1],罐[guan4],盒[he2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想要橙汁。

    wǒ xiǎngyào chéngzhī。

    Tôi muốn nước cam

  • 2

    我在喝橙汁。

    wǒ zài hē chéngzhī。

    Tôi đang uống nước cam

  • 3

    您喜歡橙汁嗎?

    nín xǐhuan chéngzhī ma?

    Cô có thích nước cam không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

橙汁 nghĩa là gì? · Kaori Dict