學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

橙 — cammáy dịch

chéngTRANH

  1. 1.cây cam
  2. 2.màu cam
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

橙 (形声。从木,登声。本义果树名,果实叫橙子) 同本义 橙色 橙 ①常绿乔木或灌木。果实叫橙子,呈圆形,果皮红黄色。 ②红和黄合成的颜色。 橙chéng常绿乔木。花白色。果实叫"橙子",品种很多,味酸甜不一,可食。果皮可供药用。种子可榨油。 橙dèng 1.凳子。没有靠背的有足坐具。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [dēng] chỉ âm.

Cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 橙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict