學華語Kaori Dict

柳橙

liǔchéng

ㄌㄧㄡˇ ㄔㄥˊ

LIỄU TRANH

例句Câu ví dụ

  • 1

    她喜歡柳橙。

    tā xǐhuan liǔchéng。

    Cô ấy thích cam

  • 2

    她喜歡柳橙嗎?

    tā xǐhuan liǔchéng ma?

    Cô ấy thích cam không?

  • 3

    她喜歡柳橙,是嗎?

    tā xǐhuan liǔchéng, shì ma ?

    Cô ấy thích cam, phải không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柳橙 nghĩa là gì? · Kaori Dict