例句Câu ví dụ
- 1
她喜歡柳橙。
tā xǐhuan liǔchéng。
Cô ấy thích cam
- 2
她喜歡柳橙嗎?
tā xǐhuan liǔchéng ma?
Cô ấy thích cam không?
- 3
她喜歡柳橙,是嗎?
tā xǐhuan liǔchéng, shì ma ?
Cô ấy thích cam, phải không
她喜歡柳橙。
tā xǐhuan liǔchéng。
Cô ấy thích cam
她喜歡柳橙嗎?
tā xǐhuan liǔchéng ma?
Cô ấy thích cam không?
她喜歡柳橙,是嗎?
tā xǐhuan liǔchéng, shì ma ?
Cô ấy thích cam, phải không