學華語Kaori Dict

流程

liúchéng

ㄌㄧㄡˊ ㄔㄥˊ

LƯU TRÌNH

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.quy trình
  2. 2.dòng
  3. 3.chuỗi quy trình
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.luồng công việc trong sản xuất

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不明白流程。

    nǐ bùmíng bái liúchéng。

    Bạn không hiểu quy trình

  • 2

    我們算計著改革生產流程。

    wǒmen suànji zhe gǎigé shēngchǎn liúchéng。

    Chúng tôi đang cân nhắc thay đổi quá trình sản xuất.

  • 3

    第一次進大公司上班,各種流程把我整個懵住。

    dìyīcì jìn dàgōngsī shàngbān, gèzhǒng liúchéng bǎ wǒ zhěnggè měng zhù。

    Lần đầu tiên đi làm trong một công ty lớn, các quy trình khác nhau khiến tôi hoàn toàn bối rối

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流程 nghĩa là gì? · Kaori Dict