例句Câu ví dụ
- 1
他普通話說得很流利。
tā pǔ tōng huà shuō de hěn liú lì
Anh ấy nói tiếng phổ thông rất lưu loát
- 2
他不但會英語,而且說得很流利。
tā bù dàn huì yīng yǔ ér qiě shuō de hěn liú lì
Hắn không chỉ biết tiếng Anh mà còn nói rất lưu loát.
- 3
他英語說得很流利。
tā Yīngyǔ shuō dehěn liúlì。
Hắn nói tiếng Anh rất lưu loát
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
