學華語Kaori Dict

流利

liú

ㄌㄧㄡˊ ㄌㄧˋ

LƯU LỢI

HSK 2TOCFL 4Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他普通話說得很流利。

    tā pǔ tōng huà shuō de hěn liú lì

    Anh ấy nói tiếng phổ thông rất lưu loát

  • 2

    他不但會英語,而且說得很流利。

    tā bù dàn huì yīng yǔ ér qiě shuō de hěn liú lì

    Hắn không chỉ biết tiếng Anh mà còn nói rất lưu loát.

  • 3

    他英語說得很流利。

    tā Yīngyǔ shuō dehěn liúlì。

    Hắn nói tiếng Anh rất lưu loát

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流利 nghĩa là gì? · Kaori Dict