例句Câu ví dụ
- 1
多運動對健康有利。
duō yùn dòng duì jiàn kāng yǒu lì
Vận động có lợi cho sức khỏe
- 2
這項政策對國民有利。
zhè xiàng zhèng cè duì guó mín yǒu lì
Chính sách này có lợi cho người dân
- 3
這對他有利。
zhè duì tā yǒulì。
Điều này có lợi cho anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
