學華語Kaori Dict

有利

yǒu

ㄧㄡˇ ㄌㄧˋ

HỮU LỢI

HSK 3TOCFL 5Adj
  1. 1.có lợi; thuận lợi

例句Câu ví dụ

  • 1

    多運動對健康有利。

    duō yùn dòng duì jiàn kāng yǒu lì

    Vận động có lợi cho sức khỏe

  • 2

    這項政策對國民有利。

    zhè xiàng zhèng cè duì guó mín yǒu lì

    Chính sách này có lợi cho người dân

  • 3

    這對他有利。

    zhè duì tā yǒulì。

    Điều này có lợi cho anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有利 nghĩa là gì? · Kaori Dict