有
yǒu
[ㄧㄡˇ]
HỮU
HSK 1TOCFL 1V
- 1.có; có (gì đó)
- 2.(dạng kết hợp) có; với; mang tính chất gì đó (như trong 有意[you3 yi4] cố ý)

例句Câu ví dụ
- 1
明天有雨。
míng tiān yǒu yǔ
Ngày mai có mưa
- 2
你有時間嗎?
nǐ yǒu shí jiān ma
Anh có thời gian không
- 3
一元有十毛。
yī yuán yǒu shí máo
Một tệ có mười hào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.