學華語Kaori Dict

有趣

yǒu

ㄧㄡˇ ㄑㄩˋ

HỮU THÚ

HSK 4TOCFL 3Adj
  1. 1.thú vị
  2. 2.hấp dẫn
  3. 3.hài hước

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個游戲很有趣。

    zhè ge yóu xì hěn yǒu qù

    Trò chơi này rất vui vẻ

  • 2

    電影很有趣。

    diànyǐng hěn yǒuqù。

    Phim rất thú vị

  • 3

    故事很有趣。

    gùshi hěn yǒuqù。

    Câu chuyện rất thú vị

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • THÚ (趣) – thú vị: Chạy (走) tới chộp lấy (取) món hay ho — điều gì khiến ta lao tới là điều THÚ vị, hứng THÚ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有趣 nghĩa là gì? · Kaori Dict