例句Câu ví dụ
- 1
這個游戲很有趣。
zhè ge yóu xì hěn yǒu qù
Trò chơi này rất vui vẻ
- 2
電影很有趣。
diànyǐng hěn yǒuqù。
Phim rất thú vị
- 3
故事很有趣。
gùshi hěn yǒuqù。
Câu chuyện rất thú vị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 趣THÚ (趣) – thú vị: Chạy (走) tới chộp lấy (取) món hay ho — điều gì khiến ta lao tới là điều THÚ vị, hứng THÚ.
