學華語Kaori Dict

有意思

yǒusi

ㄧㄡˇ ㄧˋ ㄙ˙

HỮU Ý TƯ

HSK 2TOCFL 2
  1. 1.thú vị
  2. 2.có ý nghĩa
  3. 3.vui vẻ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.vui

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個節目很有意思。

    zhè ge jié mù hěn yǒu yì si

    Chương trình này rất thú vị

  • 2

    這條街的名稱很有意思。

    zhè tiáo jiē de míng chēng hěn yǒu yì si

    Tên đường này rất thú vị

  • 3

    哈哈,太有意思了!

    hā hā tài yǒu yì si le

    Haha, thật thú vị

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有意思 nghĩa là gì? · Kaori Dict