有意思
yǒuyìsi
[ㄧㄡˇ ㄧˋ ㄙ˙]
HỮU Ý TƯ
HSK 2TOCFL 2

例句Câu ví dụ
- 1
這個節目很有意思。
zhè ge jié mù hěn yǒu yì si
Chương trình này rất thú vị
- 2
這條街的名稱很有意思。
zhè tiáo jiē de míng chēng hěn yǒu yì si
Tên đường này rất thú vị
- 3
哈哈,太有意思了!
hā hā tài yǒu yì si le
Haha, thật thú vị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.